Kí tự mặt quỷ ( ◣∀◢)ψ — copy, ý nghĩa
Kí tự mặt quỷ là những mặt chữ ghép từ kí tự Unicode như ( ◣∀◢)ψ, ψ(`∀´)ψ hay emoji 😈 👿, dùng để đặt tên game, bio và trêu bạn bè. VietSpace gom 140 mẫu chia sáu nhóm, mỗi mẫu chạm một lần là chép, kèm tên Unicode và mã U+.
Mặt quỷ trên VietSpace là văn bản thật, không phải ảnh: chạm vào ô nào là ô đó vào bộ nhớ tạm, dán thẳng vào tên nhân vật Garena Free Fire, Liên Quân, PUBG Mobile, bio TikTok hay tin nhắn Zalo. Muốn chuyển sang tông ngọt ngào thì bên cạnh có kho kí tự trái tim; còn dưới đây là sáu nhóm mặt quỷ, từ mắt xếch cổ điển tới tiểu quỷ dễ thương.
Mặt quỷ ◣∀◢ cổ điển
Mắt xếch ◣◢ là dấu hiệu nhận ra mặt quỷ: hai tam giác đen dựng nghiêng như chân mày nhíu lại, miệng ∀ cười toe. Nhóm này đã nằm ở đầu trang; thêm vài biến thể xếp khung dưới đây.
Quỷ cầm đinh ba ψ Ψ
Chữ ψ Ψ (psi Hy Lạp) nhìn như cây đinh ba, nên người Việt quen dùng làm «vũ khí» của tiểu quỷ.
Mặt quỷ cười nham hiểm
Không cần sừng, chỉ cần khoé miệng nhếch và ánh mắt liếc là đủ «ý đồ đen tối» cho một tin nhắn trêu bạn.
Mặt quỷ giận dữ 益 皿
Miệng 益 và 皿 là hai chữ Hán mượn hình: trông như hàm răng nghiến, hợp khi muốn «nổi đoá» một cách hài hước.
Tiểu quỷ dễ thương
Bản «quỷ nhỏ» cho tên nữ, tên cặp đôi hay bio TikTok: vẫn có ψ, có 😈 nhưng mặt tròn, má hồng.

Tên mẫu có mặt quỷ
Tên ngắn ghép sẵn: thay phần chữ bằng tên của bạn, giữ nguyên kí hiệu hai đầu.
Bảng tên Unicode các kí tự làm nên mặt quỷ
Tên và mã dưới đây là tên chính thức trong bảng mã Unicode. Biết đúng mã giúp bạn tìm lại kí tự trên máy khác, hoặc gõ trong Word bằng cách nhập mã rồi bấm Alt+X.

| Kí tự | Tên Unicode | Mã | Người Việt hay dùng để |
|---|---|---|---|
| SMILING FACE WITH HORNS | U+1F608 | Quỷ cười — tinh nghịch, «bày trò», hợp tên game | |
| IMP | U+1F47F | Quỷ giận (tên Unicode là IMP) — cáu thật hoặc giả vờ cáu | |
| JAPANESE OGRE | U+1F479 | Mặt quỷ Nhật (oni) — ngầu, dữ, hay đi cùng tên game hành động | |
| JAPANESE GOBLIN | U+1F47A | Mặt nạ tengu mũi dài — kiểu quỷ núi Nhật Bản | |
| GREEK SMALL LETTER PSI | U+03C8 | Chữ psi thường, dùng làm đinh ba nhỏ cầm tay | |
| GREEK CAPITAL LETTER PSI | U+03A8 | Chữ psi hoa, đinh ba to — đặt hai đầu tên | |
| TRIDENT EMBLEM | U+1F531 | Biểu tượng đinh ba — nhấn mạnh «vũ khí» | |
| BLACK LOWER LEFT TRIANGLE | U+25E3 | Tam giác đen — mắt trái xếch của mặt quỷ | |
| BLACK LOWER RIGHT TRIANGLE | U+25E2 | Tam giác đen — mắt phải xếch | |
| CJK UNIFIED IDEOGRAPH-76CA | U+76CA | Chữ Hán «ích», mượn hình làm hàm răng nghiến | |
| CJK UNIFIED IDEOGRAPH-76BF | U+76BF | Chữ Hán «mãnh» (cái đĩa), mượn làm miệng há | |
| KANNADA LETTER TTHA | U+0CA0 | Chữ Kannada, làm mắt lườm ಠ_ಠ | |
| FOR ALL | U+2200 | Kí hiệu toán «với mọi», làm miệng cười toe | |
| CANADIAN SYLLABICS CARRIER THO | U+15DD | Chữ Canada bản địa, làm miệng há tròn | |
| BAT | U+1F987 | Con dơi — phụ kiện bóng đêm | |
| FIRE | U+1F525 | Lửa — hợp «quỷ lửa», tên ngầu | |
| SKULL | U+1F480 | Đầu lâu — tông tối, hài hước đen | |
| SKULL AND CROSSBONES | U+2620 | Đầu lâu xương chéo — cảnh báo, kiểu cướp biển | |
| BLACK HEART | U+1F5A4 | Tim đen — «bad boy / bad girl» vui | |
| NEPTUNE | U+2646 | Kí hiệu sao Hải Vương, giống đinh ba cổ |
Ý nghĩa khi đặt mặt quỷ trong tên
Trong tên game và mạng xã hội của người Việt, mặt quỷ gần như luôn mang nghĩa đùa: «tiểu quỷ» là đứa tinh nghịch, hay trêu; ψ cầm tay là «đang bày trò»; mắt xếch ◣◢ là «đang cáu nhưng cáu cho vui». Nó không mang nghĩa tôn giáo và không nên dùng để doạ ai thật.
- Tên game đi solo, bắn súng: 👹 và ◣◢ cho cảm giác dữ, ngầu.
- Tên nữ, tên cặp đôi: tiểu quỷ 😈♡ hoặc 😈💜 (quỷ tím) mềm hơn, dễ thương hơn.
- Bio, trạng thái: một mặt quỷ nham hiểm (¬‿¬)ψ ở cuối câu là đủ «ý đồ».
- Nhóm, bang hội: đinh ba Ψ hai đầu tên nhóm cho cảm giác «cùng phe».
Ghép mặt quỷ vào tên của bạn
Gõ tên vào ô dưới đây, chọn khung rồi chép; sau đó thêm một mặt quỷ ở đầu hoặc cuối. Với Garena Free Fire, ô tên nhận tối đa 12 kí tự (bản OB55): ( ◣∀◢)ψ đã chiếm 7 kí tự, nên tên dài thì chọn bản ngắn như ψ hay ◣◢.
Tạo nickname với tên của bạn
Nhập tên, chọn ký tự trang trí, bấm tạo — kết quả chép được ngay.
Nickname cho —
Bạn thấy tên này thế nào?
Tên này hợp nam hay nữ?
Tên liên quan
Bạn vừa xem
💬 Nickname mọi người đã đặt cho —
Bấm vào một tên để sao chép, hoặc 👍 nếu bạn thích.
Chưa có ai đóng góp cho tên này. Bạn đặt tên đầu tiên nhé!
🆕 Vừa được đóng góp
Mặt quỷ hiện ra sao trên từng máy
Kí tự có hiện đúng hay không phụ thuộc phông của máy người xem. Bảng dưới ghi theo phông mặc định của từng hệ, cộng một lần kiểm thật trên máy của đội biên tập; các dòng khác chưa thử trên máy thật.
| Môi trường | Mặt chữ ◣∀◢ ψ ಠ | Chữ Hán 益 皿 | Emoji 😈 👿 👹 | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| iPhone (iOS) | Hiện đủ | Hiện đủ | Hiện màu | Phông hệ thống có đủ các khối này — chưa thử máy thật |
| Android | Hiện đủ | Hiện đủ | Hiện màu (máy quá cũ có thể thiếu 🦇) | Phông Noto mặc định — chưa thử máy thật |
| Windows 10/11 | Hiện đủ | Hiện đủ | Hiện màu (Segoe UI Emoji) | Phông mặc định — chưa thử máy thật |
| Facebook, Zalo | Theo máy người xem | Theo máy người xem | Ứng dụng tự vẽ emoji | Ứng dụng dùng phông/emoji riêng — chưa thử |
| Chrome trên Linux (máy kiểm của đội biên tập) | Hiện đủ, trừ ゚ (U+FF9F, dạng nửa độ rộng) trong (゚∀゚)ψ ra ô vuông | Hiện đủ | 😈 ra bản đơn sắc, 👿 👹 ra ô vuông — máy thiếu phông emoji màu | Kiểm thật ngày 30/09/2026 |
Câu hỏi thường gặp về kí tự mặt quỷ
Kí tự đặc biệt ác quỷ cho tên Free Fire là gì?
Là các mặt quỷ ngắn như ψ, ◣◢, 😈 hoặc ( ◣∀◢)ψ ghép vào tên nhân vật. Tên Garena Free Fire tối đa 12 kí tự ở bản OB55, nên hãy đếm cả kí hiệu trước khi đổi tên để khỏi bị cắt.
Có kí tự tức giận cute không?
Có: nhóm «Mặt quỷ giận dữ» ở trên với (╬`益´) hay (#`皿´) là giận kiểu hoạt hình; muốn dễ thương hơn thì dùng nhóm «Tiểu quỷ dễ thương», ví dụ (◣ᴗ◢)♡.
Làm sao có mặt quỷ màu tím hay màu xanh?
Bản thân kí tự không có màu; màu đến từ emoji đi kèm. 😈 đã là quỷ tím sẵn, ghép thêm 💜 thành 😈💜; muốn quỷ xanh thì dùng 👿💙. Hai mẫu này có trong nhóm tiểu quỷ.
Mọi mẫu trên trang do đội biên tập tự ghép và kiểm tên từng kí tự. Cần tra một kí tự lạ, hay tìm thêm icon theo hình khác, hãy quay về VietSpace (máy tra cứu kí tự).


