Kí tự ngôi sao ★ ☆ ✦ ✧ — sao nhỏ, sao 5 cánh, copy
Kí tự ngôi sao là các kí tự Unicode hình sao như ★ ☆ ✦ ✧ và emoji ⭐, dùng để trang trí tên và tiểu sử. VietSpace ghi kèm tên Unicode, mã U+ và nghĩa từng kí tự; bấm một lần là chép, dán vào Garena Free Fire, Liên Quân, PUBG Mobile hay Facebook.
Kí tự ngôi sao — bấm vào kí tự để chép ngay
Sao 5 cánh đặc và rỗng
Sao 4 cánh, sao nhỏ lấp lánh
Emoji ngôi sao
Kí tự ngôi sao đẹp nhất để đặt tên vẫn là ★ và ☆ — hai kí tự có từ bản Unicode đầu tiên nên gần như máy nào cũng hiện. Phần dưới xếp theo đúng thứ người Việt hay tìm: sao 5 cánh, sao nhỏ lấp lánh, sao nhiều cánh, emoji sao vàng, combo dải sao và tên mẫu. Mỗi kí tự trong bảng có tên chính thức và mã U+ để bạn tra ngược khi cần; muốn xem các nhóm icon theo hình khác như tim, nơ, vương miện thì đi tiếp từ trang đó.
Kí tự ngôi sao 5 cánh ★ ☆ — tên và mã Unicode
Sao 5 cánh là nhóm có nhiều biến thể nhất: đặc, rỗng, viền, có bóng. Trong tên Unicode, «BLACK» nghĩa là nét đặc và «WHITE» là nét rỗng — không phải màu hiển thị; kí tự luôn lấy màu của chữ xung quanh, nên muốn sao «vàng» thì phải dùng emoji ⭐.
| Kí tự | Tên trong Unicode | Mã | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| BLACK STAR | U+2605 | sao đặc, nổi bật nhất — hợp đánh dấu hạng nhất, tên chính | |
| WHITE STAR | U+2606 | sao rỗng, nhẹ nhàng hơn ★ | |
| BLACK SMALL STAR | U+2B51 | sao đặc cỡ nhỏ, chen giữa chữ không bị to | |
| WHITE SMALL STAR | U+2B52 | sao rỗng cỡ nhỏ | |
| STRESS OUTLINED WHITE STAR | U+2729 | sao rỗng nét viền nhấn | |
| CIRCLED WHITE STAR | U+272A | sao trong vòng tròn — kiểu huy hiệu | |
| OPEN CENTRE BLACK STAR | U+272B | sao đặc khoét giữa | |
| BLACK CENTRE WHITE STAR | U+272C | sao rỗng lõi đặc | |
| OUTLINED BLACK STAR | U+272D | sao đặc viền ngoài | |
| HEAVY OUTLINED BLACK STAR | U+272E | sao đặc viền dày | |
| PINWHEEL STAR | U+272F | sao chong chóng, có cảm giác xoay | |
| SHADOWED WHITE STAR | U+2730 | sao có bóng đổ | |
| OUTLINED WHITE STAR | U+269D | sao rỗng dạng viền |

Kí tự ngôi sao nhỏ, sao lấp lánh ✦ ✧ ⋆
Sao nhỏ là thứ làm tên trông «aesthetic» mà không rối: đặt một ⋆ hay ✧ ở đầu hoặc cuối tên là đủ. Các kí tự như ˚ ⁺ ₊ thực chất là dấu chữ nhỏ trên đầu, được ghép với sao để tạo cảm giác bụi sao lấp lánh.
| Kí tự | Tên trong Unicode | Mã | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| BLACK FOUR POINTED STAR | U+2726 | sao 4 cánh đặc — «lấp lánh» phổ biến nhất trong tên aesthetic | |
| WHITE FOUR POINTED STAR | U+2727 | sao 4 cánh rỗng, mảnh hơn ✦ | |
| STAR OPERATOR | U+22C6 | sao nhỏ dùng làm chấm trang trí | |
| WHITE CONCAVE-SIDED DIAMOND | U+27E1 | hình thoi lõm — trông như tia sáng lóe | |
| HERMITIAN CONJUGATE MATRIX | U+22B9 | kí hiệu toán học, hay được dùng như tia sáng nhỏ |
Sao 6 cánh, 8 cánh, 12 cánh
Nhóm Dingbats của Unicode có cả loạt sao nhiều cánh; số cánh ghi thẳng trong tên kí tự nên tra rất dễ. Sao nhiều cánh trông giống pháo hoa hoặc ánh sáng hơn là ngôi sao trên trời.
| Kí tự | Tên trong Unicode | Mã | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| SIX POINTED BLACK STAR | U+2736 | sao 6 cánh đặc | |
| EIGHT POINTED RECTILINEAR BLACK STAR | U+2737 | sao 8 cánh thẳng | |
| HEAVY EIGHT POINTED RECTILINEAR BLACK STAR | U+2738 | sao 8 cánh thẳng, nét dày | |
| TWELVE POINTED BLACK STAR | U+2739 | sao 12 cánh | |
| EIGHT POINTED BLACK STAR | U+2734 | sao 8 cánh đặc | |
| EIGHT POINTED PINWHEEL STAR | U+2735 | sao 8 cánh chong chóng | |
| CIRCLED OPEN CENTRE EIGHT POINTED STAR | U+2742 | sao 8 cánh trong vòng tròn | |
| SIXTEEN POINTED ASTERISK | U+273A | dấu sao 16 tia | |
| EIGHT SPOKED ASTERISK | U+2733 | dấu sao 8 nan | |
| HEAVY EIGHT TEARDROP-SPOKED PROPELLER ASTERISK | U+274B | dấu sao 8 cánh hoa | |
| TEARDROP-SPOKED ASTERISK | U+273B | dấu sao cánh giọt nước | |
| HEAVY TEARDROP-SPOKED ASTERISK | U+273D | dấu sao cánh giọt nước, nét dày |
Sao nhiều cánh — bấm để chép
Emoji ngôi sao vàng ⭐ 🌟 ✨
Emoji sao có màu do hệ điều hành vẽ, nên cùng một ⭐ sẽ hơi khác nhau giữa iPhone, Android và Windows. Emoji cũng chiếm chỗ nhiều hơn kí tự thường khi đếm độ dài tên (xem bảng đếm bên dưới).
| Kí tự | Tên trong Unicode | Mã | Dùng khi nào |
|---|---|---|---|
| WHITE MEDIUM STAR | U+2B50 | sao vàng cỡ vừa (emoji) | |
| GLOWING STAR | U+1F31F | sao phát sáng | |
| SPARKLES | U+2728 | ba tia lấp lánh | |
| DIZZY SYMBOL | U+1F4AB | sao xoay — choáng, mơ màng | |
| SHOOTING STAR | U+1F320 | sao băng — ước nguyện | |
| MILKY WAY | U+1F30C | dải Ngân Hà | |
| COMET | U+2604 | sao chổi | |
| RINGED PLANET | U+1FA90 | hành tinh có vành |
Ý nghĩa khi đặt ngôi sao trong tên
- ★ đặt trước tên: người chơi hay dùng để tự nhận «ngôi sao», người nổi bật trong nhóm.
- ☆ hoặc ✧ hai bên tên: nhẹ nhàng, dễ thương, hợp tên nữ và tên tài khoản mạng xã hội.
- ★彡 / ☆ミ: sao kèm vệt đuôi, gợi cảm giác sao băng, rất phổ biến trong tên game.
- ⋆。˚ … ˚。⋆: khung bụi sao kiểu aesthetic, hợp tiểu sử TikTok, Instagram.
- ✪: sao trong vòng tròn, trông như huy hiệu — hợp tên clan, tên đội.
Có vài kí tự hình sao mang nghĩa riêng mà bạn nên biết trước khi đặt vào tên:
| Kí tự | Là gì | Mã | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| STAR OF DAVID — biểu tượng Do Thái giáo | U+2721 | Nên tránh đặt vào tên đùa vui | |
| sao 6 cánh có chấm giữa | U+1F52F | Hay bị hiểu là biểu tượng tôn giáo, tâm linh | |
| PENTAGRAM — ngôi sao năm cánh vẽ liền nét | U+26E4 | Mang nghĩa huyền bí; dân gothic hay dùng | |
| ngôi sao năm cánh đan xen (phải) | U+26E5 | Như trên | |
| ngôi sao năm cánh đan xen (trái) | U+26E6 | Như trên | |
| ARABIC FIVE POINTED STAR — dấu sao trong văn bản Ả Rập | U+066D | Nhỏ, hiển thị tốt nhưng ít người dùng |
Combo dải sao và tên mẫu có ngôi sao
Chép nguyên combo rồi thay chữ vào giữa, hoặc chép tên mẫu và sửa lại tên của bạn. Các mẫu dưới đều do đội ngũ VietSpace tự ghép.
Combo dải sao, khung sao
Tên mẫu có ngôi sao
Kaomoji mắt sao ✧

Muốn tự tạo tên theo tên của bạn thì dùng công cụ ngay dưới: nhập tên, chọn kí tự trang trí rồi bấm tạo.
Tạo nickname với tên của bạn
Nhập tên, chọn ký tự trang trí, bấm tạo — kết quả chép được ngay.
Nickname cho —
Bạn thấy tên này thế nào?
Tên này hợp nam hay nữ?
Tên liên quan
Bạn vừa xem
💬 Nickname mọi người đã đặt cho —
Bấm vào một tên để sao chép, hoặc 👍 nếu bạn thích.
Chưa có ai đóng góp cho tên này. Bạn đặt tên đầu tiên nhé!
🆕 Vừa được đóng góp
Ngôi sao chiếm mấy kí tự trong tên?
Game và ứng dụng đếm độ dài tên khác nhau; nhiều nơi đếm theo đơn vị UTF-16, khi đó emoji ngoài bảng cơ bản như 🌟 tính là 2. Garena Free Fire giới hạn tên 12 kí tự ở bản OB55, nên tên có emoji dễ vượt giới hạn hơn tên chỉ dùng ★ ☆.
| Chuỗi | Số kí tự Unicode | Số đơn vị UTF-16 |
|---|---|---|
| 1 | 1 | |
| 1 | 1 | |
| 1 | 1 | |
| 2 | 2 | |
| 1 | 2 | |
| 2 | 2 | |
| 7 | 7 |
Đếm bằng máy ngày 30/09/2026. ⭐️ có thêm kí tự ẩn U+FE0F (chọn kiểu emoji) nên dài hơn ⭐.
Cách gõ kí tự ngôi sao trên máy tính, Word và điện thoại
- Word: gõ
2605rồi nhấn Alt+X ra ★; gõ2606rồi Alt+X ra ☆. Hoặc vào Insert → Symbol, chọn phông Segoe UI Symbol. - Windows: nhấn Windows+. mở bảng emoji, gõ «star» để tìm ⭐ 🌟.
- macOS: Control+Command+Space, tìm «star».
- Điện thoại: bàn phím không có sẵn ★ ☆, cách nhanh nhất là chép từ trang này rồi dán; bàn phím emoji chỉ có ⭐ 🌟 ✨ 💫 🌠.
Ngôi sao hiện ra sao trên từng máy?
★ ☆ có trong Unicode từ bản 1.1 (1993), các sao Dingbats ✦ ✧ ✪ ✯ cũng từ thời đó, nên phông mặc định của iPhone, Android và Windows đều vẽ được. Các sao nhỏ ⭑ ⭒ vào Unicode 5.1 (2008) và emoji 🪐 vào bản 12.0 (2019) — máy quá cũ có thể hiện ô vuông trống. Bảng dưới tóm theo phiên bản bảng mã; riêng dòng Chrome trên Linux là kết quả chúng tôi thử thật.
| Môi trường | ★ ☆ ✦ ✧ ✪ | ⭑ ⭒ ⟡ | Emoji ⭐ 🌟 🪐 | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| iPhone (iOS 16 trở lên) | Hiện | Hiện | Hiện, emoji màu Apple | Theo phiên bản Unicode, chưa thử máy thật |
| Android (8 trở lên) | Hiện | Hiện | Hiện; 🪐 cần Android 10 trở lên | Theo phiên bản Unicode, chưa thử máy thật |
| Windows 10/11 | Hiện | Hiện | Hiện, emoji phẳng của Microsoft | Theo phiên bản Unicode, chưa thử máy thật |
| Facebook, Zalo | Hiện | Hiện | Hiện theo emoji của máy người xem | Theo phiên bản Unicode, chưa thử máy thật |
| Chrome trên Linux, chỉ có phông Noto chữ | Hiện | Hiện | Ô vuông trống vì máy thiếu phông emoji màu | Thử thật ngày 30/09/2026 |
Kết quả dòng cuối cho thấy một điều hữu ích: kí tự sao dạng chữ (★ ✦) an toàn hơn emoji sao (⭐) nếu bạn không chắc máy người xem có phông emoji.
Câu hỏi thường gặp về kí tự ngôi sao
Kí tự ngôi sao 5 cánh là kí tự nào?
Hai kí tự 5 cánh hay dùng nhất là ★ (BLACK STAR, U+2605) và ☆ (WHITE STAR, U+2606). Các biến thể khác như ✩ ✪ ✭ ✮ ✯ ✰ cũng là sao 5 cánh, khác nhau ở viền và bóng.
Kí tự ngôi sao trắng và ngôi sao đen khác nhau thế nào?
«Trắng» là sao rỗng ☆, «đen» là sao đặc ★ — cách gọi này đến từ tên Unicode, không phải màu. Cả hai đều theo màu chữ; muốn sao màu vàng thì dùng emoji ⭐.
Kí tự ngôi sao 6 cánh là gì?
Có ✶ (SIX POINTED BLACK STAR) dùng trang trí bình thường, và ✡ (STAR OF DAVID) là biểu tượng tôn giáo — nên chọn ✶ nếu chỉ muốn trang trí tên.
Làm sao gõ kí tự ngôi sao trong Word?
Gõ mã 2605 rồi nhấn Alt+X để ra ★, hoặc 2606 rồi Alt+X để ra ☆. Cách này dùng được với mọi kí tự khi bạn biết mã U+ ở các bảng trên.
Kho ngôi sao này nằm trong bộ tra cứu kí tự của VietSpace: mỗi nhóm đều có tên Unicode, mã và nút chép một chạm. Nếu bạn thích kiểu trang trí sang trọng, nhóm icon vương miện ghép với sao rất hợp.


