Ký tự đặc biệt

Bảng ký tự Unicode trang trí: trái tim, ngôi sao, vương miện, nơ, khung viền, mũi tên — kèm hướng dẫn dán vào game và mạng xã hội.

Kí tự nốt nhạc ♪ ♫ ♬ — âm nhạc, copyKý tự đặc biệt
Ký tự đặc biệt

Kí tự nốt nhạc ♪ ♫ ♬ — âm nhạc, copy

Kí tự nốt nhạc là các kí hiệu âm nhạc có sẵn trong bảng mã Unicode như ♩ ♪ ♫ ♬ 𝄞 và emoji 🎵 🎶 🎧, chép được như chữ thường để trang…

Tất cả bài viết

17 bài viết
Kí tự mặt buồn ☹ ಥ_ಥ — copy, ý nghĩaKý tự đặc biệt

Kí tự mặt buồn ☹ ಥ_ಥ — copy, ý nghĩa

Kí tự mặt buồn là các kí tự Unicode như ☹ (WHITE FROWNING FACE, U+2639), ⌢, ︵ hay ㅠㅠ dùng để thể hiện tâm trạng buồn trong tên,…

Kí tự mặt trăng ☾ ☽ — trăng khuyết, trăng tròn, copyKý tự đặc biệt

Kí tự mặt trăng ☾ ☽ — trăng khuyết, trăng tròn, copy

Kí tự mặt trăng là các kí tự Unicode hình trăng như ☽ ☾ ⏾ và emoji 🌙 🌕 dùng để trang trí tên và tiểu sử. VietSpace,…

Kí tự dấu tích ✓ ✔ — tích xanh, copyKý tự đặc biệt

Kí tự dấu tích ✓ ✔ — tích xanh, copy

Kí tự dấu tích là các kí hiệu Unicode như ✓ (CHECK MARK, U+2713), ✔ và ✅ dùng để đánh dấu đã xong, đồng ý hay trang trí…

Kí tự Y2K ⋆˚࿔ — phong cách 2000, copyKý tự đặc biệt

Kí tự Y2K ⋆˚࿔ — phong cách 2000, copy

Kí tự Y2K là các kí hiệu Unicode như ⋆ ˚ ✧ ✦ ⟡ ୨ৎ dùng để tái hiện phong cách thẩm mỹ những năm 2000: lấp lánh,…

Kí tự đám mây ☁ ☁︎ — copy, tên UnicodeKý tự đặc biệt

Kí tự đám mây ☁ ☁︎ — copy, tên Unicode

Kí tự đám mây là các kí tự Unicode hình mây như ☁ (U+2601 CLOUD), ⛅ hay 🌧, dùng để trang trí tên, tiểu sử và tin nhắn.…

Kí tự mặt quỷ ( ◣∀◢)ψ — copy, ý nghĩaKý tự đặc biệt

Kí tự mặt quỷ ( ◣∀◢)ψ — copy, ý nghĩa

Kí tự mặt quỷ là những mặt chữ ghép từ kí tự Unicode như ( ◣∀◢)ψ, ψ(`∀´)ψ hay emoji 😈 👿, dùng để đặt tên game, bio và…

Kí tự ngôi sao ★ ☆ ✦ ✧ — sao nhỏ, sao 5 cánh, copyKý tự đặc biệt

Kí tự ngôi sao ★ ☆ ✦ ✧ — sao nhỏ, sao 5 cánh, copy

Kí tự ngôi sao là các kí tự Unicode hình sao như ★ ☆ ✦ ✧ và emoji ⭐, dùng để trang trí tên và tiểu sử. VietSpace…

Kí tự ngọn lửa 🔥 — copy, ý nghĩa và tên UnicodeKý tự đặc biệt

Kí tự ngọn lửa 🔥 — copy, ý nghĩa và tên Unicode

Kí tự ngọn lửa là các biểu tượng lửa bằng văn bản Unicode như 🔥 (FIRE, U+1F525), ♨, ☄, 🜂 hay chữ Hán 火, dùng để trang trí…

Kí tự mặt cười ☺ ツ ㋡ — copy, ý nghĩaKý tự đặc biệt

Kí tự mặt cười ☺ ツ ㋡ — copy, ý nghĩa

Kí tự mặt cười là các kí hiệu Unicode hình khuôn mặt đang cười như ☺ ☻ ツ シ ㋡ 🙂, dùng để trang trí tên và tin…