Kí tự mặt cười ☺ ツ ㋡ — copy, ý nghĩa
Kí tự mặt cười là các kí hiệu Unicode hình khuôn mặt đang cười như ☺ ☻ ツ シ ㋡ 🙂, dùng để trang trí tên và tin nhắn. VietSpace, máy tra cứu kí tự cho người Việt, ghi tên Unicode, mã U+ và ý nghĩa của từng kí tự, chạm một lần là chép.
Bấm vào một kí tự bất kì để chép — mặt cười đơn ☺ ☻ ツ シ ㋡ đứng đầu, sau đó là emoji màu, mặt cười nhỏ cho tên ngắn, khung tên và tên mẫu. Nếu bạn đang tìm hình khác để ghép cùng, trang kí tự trái tim gom các biểu tượng theo hình còn lại.
Kí tự mặt cười đơn: ☺ ☻ ツ シ ㋡
Lưới đầu trang là các kí tự một ô, dán vào tên hay tin nhắn đều gọn. ☺ và ☻ là mặt cười chính thức của Unicode; ツ, シ, ヅ thực ra là chữ Katakana của tiếng Nhật nhưng trông như khuôn mặt nghiêng đầu cười, nên người Việt dùng như mặt cười từ lâu.
Emoji mặt cười 🙂 😊 — bản có màu
Emoji mặt cười do điện thoại và máy tính tự vẽ màu, nên cùng một mã sẽ trông hơi khác nhau giữa iPhone, Android và Windows. Emoji càng mới thì máy càng cũ càng dễ hiện ô vuông, ví dụ 🫠 (mặt tan chảy) chỉ có từ Emoji 14.0.
Kí tự mặt cười nhỏ cho tên ngắn
Mặt cười nhỏ ghép từ vài kí tự như •ᴗ• hay ᵔᴗᵔ, chiếm ít chỗ hơn kaomoji đầy đủ nên hợp đặt cuối tên, trong bio hoặc sau một câu trả lời cho mềm giọng.
Mặt cười nghiêng, nhếch mép, cười khẩy
Nhóm này mang sắc thái tinh nghịch hơn: ¬‿¬ là «biết rồi nha», ( ͡° ͜ʖ ͡°) là cười ẩn ý, ¯\_(ツ)_/¯ là nhún vai «kệ đi». Dùng với bạn bè thì vui, nhưng nên tránh khi nói chuyện nghiêm túc.
Khung tên có mặt cười
Chép khung rồi thay kí tự mặt cười ở giữa bằng tên của bạn, hoặc giữ nguyên để làm dấu hiệu nhận diện. Khung đối xứng hai đầu nhìn cân và dễ đọc hơn khung chỉ trang trí một bên.
Tên mẫu có mặt cười
Hai mươi tên Việt phổ biến đã ghép sẵn mặt cười để bạn thấy các kiểu đặt: kẹp hai đầu, đặt cuối tên, hoặc dùng mặt cười nhỏ như một nốt nhấn.

Muốn tự ghép với tên của mình, gõ tên vào ô dưới đây rồi chọn kí tự trang trí:
Tạo nickname với tên của bạn
Nhập tên, chọn ký tự trang trí, bấm tạo — kết quả chép được ngay.
Nickname cho —
Bạn thấy tên này thế nào?
Tên này hợp nam hay nữ?
Tên liên quan
Bạn vừa xem
💬 Nickname mọi người đã đặt cho —
Bấm vào một tên để sao chép, hoặc 👍 nếu bạn thích.
Chưa có ai đóng góp cho tên này. Bạn đặt tên đầu tiên nhé!
🆕 Vừa được đóng góp
Kaomoji mặt cười
Kaomoji là mặt cười kiểu Nhật ghép từ nhiều kí tự, đọc ngang không cần nghiêng đầu. Dưới đây là một nhóm nhỏ hay dùng; kho đầy đủ hơn nằm ở trang kaomoji vui và cười.
Kaomoji vui, buồn, giận, yêu lấy ở đâu?
Trang này chỉ giữ kaomoji mặt cười. Kaomoji buồn và khóc nằm ở kaomoji buồn (╥﹏╥), kaomoji thả tim ở kaomoji yêu thương, còn thư viện theo mọi cảm xúc (vui, buồn, giận, yêu, ngại) nằm trong kho kaomoji chung của VietSpace.
Tên Unicode và mã của kí tự mặt cười
Nhiều mặt cười trông na ná nhau nhưng là kí tự khác hẳn. Biết đúng tên và mã giúp bạn chọn kí tự hiện ổn định và gõ lại được khi không có trang để chép.
| Kí tự | Tên Unicode | Mã | Người Việt hay dùng để |
|---|---|---|---|
| WHITE SMILING FACE | U+263A | Mặt cười trắng, từ Unicode 1.1 (1993); trên iPhone hay tự hiện thành emoji màu | |
| WHITE SMILING FACE + VARIATION SELECTOR-15 | U+263A U+FE0E | Bản «ép hiện dạng chữ» của ☺ — giữ màu đen trắng trên máy hay đổi sang emoji | |
| BLACK SMILING FACE | U+263B | Mặt cười đen, ruột tô kín; nổi bật trong tên hơn ☺ | |
| WHITE FROWNING FACE | U+2639 | Mặt buồn — bản ngược của ☺, cùng khối Miscellaneous Symbols | |
| KATAKANA LETTER TU | U+30C4 | Chữ «tsu» tiếng Nhật, trông như mặt cười nghiêng đầu | |
| KATAKANA LETTER SI | U+30B7 | Chữ «shi», nét mắt nghiêng hơn ツ | |
| KATAKANA LETTER DU | U+30C5 | ツ có thêm hai chấm — như mặt cười đỏ má | |
| HALFWIDTH KATAKANA LETTER TU | U+FF82 | ツ nửa bề rộng, gọn hơn khi ghép vào tên | |
| CIRCLED KATAKANA TU | U+32E1 | ツ nằm trong vòng tròn — nhìn như huy hiệu mặt cười | |
| POSTAL MARK FACE | U+3020 | Mặt của biểu tượng bưu điện Nhật, hay dùng làm mặt cười lạ mắt | |
| APL FUNCTIONAL SYMBOL JOT DIAERESIS | U+2364 | Kí hiệu ngôn ngữ lập trình APL, trông như mặt cười nhỏ | |
| SMILE | U+2323 | Nét miệng cười đơn, ghép với tên để làm «nụ cười» | |
| SLIGHTLY SMILING FACE | U+1F642 | Mặt cười nhẹ, có từ Unicode 7.0 (2014) | |
| SMILING FACE WITH SMILING EYES | U+1F60A | Cười híp mắt, đỏ má — thân thiện, hay dùng cảm ơn | |
| MELTING FACE | U+1FAE0 | Mặt tan chảy — «ngại quá», có từ Emoji 14.0 | |
| SMILING FACE WITH TEAR | U+1F972 | Cười mà rơi nước mắt — «cười trong đau khổ», từ Unicode 13.0 |

Mặt cười đen ☻ và mặt cười trắng ☺ khác gì
☺ (U+263A) và ☻ (U+263B) nằm liền nhau trong bảng mã, chỉ khác phần ruột: ☺ để trống, ☻ tô kín. Điểm khác thật sự nằm ở cách hiển thị: nhiều máy, nhất là iPhone, tự đổi ☺ thành emoji màu ☺️, còn ☻ thường giữ nguyên dạng chữ đen. Nếu bạn muốn một mặt cười trông giống nhau trên mọi máy, ☻ hoặc ☺︎ (có kí tự ép dạng chữ đi kèm) là lựa chọn an toàn hơn ☺ trần.
Ý nghĩa khi đặt mặt cười trong tên
| Kí tự | Thường được hiểu là |
|---|---|
| Vui vẻ, dễ gần, «chill» — phổ biến nhất trong tên | |
| Tự tin, cá tính; nổi bật hơn vì ruột tô kín | |
| Hiền, nhẹ nhàng, lịch sự | |
| Dễ thương, trẻ con một chút | |
| Tinh nghịch, «biết tỏng rồi» | |
| Tự giễu, cười trừ khi gặp chuyện không vui |
Nghĩa trên là cách người dùng hay hiểu, không phải quy ước chính thức — cùng một kí tự, đặt trong ngữ cảnh khác có thể mang sắc thái khác.
Kí hiệu mặt cười trong tin nhắn
Cách cũ nhất là gõ bằng dấu câu: :), :D, ^_^. Một số ứng dụng nhắn tin có thể tự đổi các chuỗi này thành emoji, nên nếu muốn giữ đúng hình bạn chọn, hãy chép kí tự ☺︎ hoặc ツ ở trên thay vì gõ tay. Với tin nhắn trang trọng, một 🙂 hay 😊 là đủ; mặt cười nghiêng như ¬‿¬ chỉ nên dùng với người quen.
Hiện trên iPhone, Android, Windows, Facebook/Zalo
Bảng dưới được suy ra từ phiên bản Unicode của từng kí tự và phông chữ mặc định của mỗi hệ điều hành — chúng tôi chưa thử trực tiếp trên từng máy, nên nếu thấy khác, hãy báo cho chúng tôi.
| Kí tự | iPhone | Android | Windows | Facebook / Zalo |
|---|---|---|---|---|
| Thường đổi thành emoji màu | Tùy máy: chữ hoặc emoji | Dạng chữ đen trắng | Theo máy người xem | |
| Dạng chữ | Dạng chữ | Dạng chữ | Hiện ổn định | |
| Hiện (phông tiếng Nhật có sẵn) | Hiện | Hiện | Hiện | |
| Hiện | Hiện trên máy có phông CJK | Thường hiện | Theo máy người xem | |
| Cần iOS đủ mới (Emoji 14.0) | Máy cũ dễ ra ô vuông | Cần Windows cập nhật | Theo máy người xem |
Kí tự hiện ra ô vuông trống là do máy thiếu phông vẽ được mã đó, không phải do kí tự hỏng. Người khác có máy mới hơn vẫn thấy đúng hình.
Cách gõ kí tự mặt cười
Trên Windows dùng bàn phím tiếng Anh, giữ Alt và gõ 1 trên bàn phím số ra ☺, gõ 2 ra ☻. Trong Word, gõ mã rồi bấm Alt+X, ví dụ 263A rồi Alt+X ra ☺. Trên Mac mở bảng Kí tự (Control+Command+Space) và tìm «smiling face». Trên điện thoại, mở bàn phím emoji là có ngay 🙂 😊; còn ツ シ thì chép từ trang này là nhanh nhất.
Câu hỏi thường gặp về kí tự mặt cười
Kí tự mặt cười nhỏ có những cái nào?
Mặt cười một ô nhỏ gọn nhất là ツ, シ, ツ và ☻; nếu cần ghép vài kí tự thì •ᴗ•, ᵔᴗᵔ và ◠‿◠ vẫn ngắn. Chúng nằm ở nhóm «mặt cười nhỏ cho tên ngắn» phía trên.
Kí tự mặt cười đen là kí tự nào?
Là ☻, tên Unicode BLACK SMILING FACE, mã U+263B. Nó nằm ngay sau mặt cười trắng ☺ (U+263A) và thường giữ nguyên dạng chữ trên mọi máy.
Kí tự mặt cười dễ thương nào hợp đặt tên?
Hay được chọn nhất là ˶ᵔᵕᵔ˶, ◕ᴗ◕, ꈍᴗꈍ và ☺︎ vì nét mềm, ít chỗ. Đặt ở cuối tên hoặc kẹp hai đầu như ☺Mai☺ trông cân và dễ đọc.
Cần thêm kí tự hay biểu tượng khác thì quay lại máy tra cứu VietSpace — mọi thứ đều chạm một lần là chép.

