Kaomoji yêu thương và thả tim (♡´❛ᴗ❛`♡) — copy
Kaomoji yêu thương (kaomoji heart) là mặt chữ kiểu Nhật có trái tim ♡ ♥ ở mắt, miệng hoặc bay ra từ nụ hôn, dùng để thả tim trong tin nhắn, bình luận và tên. VietSpace gom hơn 200 mẫu theo nhóm mắt tim, gửi tim, đỏ mặt, cặp đôi, chạm một lần là chép.
Kaomoji yêu thương — bấm vào mặt chữ để chép
Kaomoji yêu thương là những mặt chữ kiểu Nhật có trái tim ♡ ♥ trên mắt, trên miệng hoặc bay ra từ nụ hôn, dùng để «thả tim» trong tin nhắn và bình luận. Nếu bạn chưa quen với mặt chữ, phần kaomoji giải thích chúng được ghép từ kí tự ra sao. Dưới đây là các nhóm chia theo cách tim xuất hiện: mắt tim, gửi tim, đỏ mặt, tim nhỏ và cặp đôi — mỗi mục chạm là chép.
Kaomoji mắt tim (heart eyes)
Mắt tim là kiểu «thấy crush» kinh điển: hai con mắt thay bằng ♥ hoặc ♡, miệng thường là ω hay ‿. Dùng khi khen ai đó, khen món ăn, hoặc thả dưới ảnh người mình thích.
Kaomoji gửi tim, thả tim và hôn gió
Nhóm này có tim bay ra khỏi mặt: tay ôm っ đưa ♡ tới, hoặc môi chu ³ ε đang hôn gió. Hợp để chúc ngủ ngon, cảm ơn, hay trả lời tin nhắn của người thân.
Kaomoji trái tim lấp lánh
Kaomoji đỏ mặt, ngại ngùng khi yêu
Hai dấu ⁄ ⁄ hoặc 〃 hai bên mặt là má đỏ ửng — cách kaomoji diễn tả «ngại quá đi». Kết thúc bằng ♡ để người đọc hiểu là ngại vì thích, không phải vì xấu hổ.
Thêm mặt đỏ mặt
Tim nhỏ để ghép vào tên và bio
Khi chỉ cần một chút tim cạnh tên chứ không cần cả khuôn mặt, dùng các cụm ngắn dưới đây. Chúng chiếm ít kí tự nên hợp ô tên có giới hạn độ dài.
Kaomoji cặp đôi
Dành cho tên đôi, ảnh đại diện đôi hay lời chúc kỉ niệm. Nhiều mục trong nhóm này dài, nên hợp đặt trong bio hoặc chú thích hơn là trong ô tên.
Kaomoji cặp đôi
Kaomoji vui, buồn, giận, yêu lấy ở đâu?
Trang này chỉ gom kaomoji yêu thương. Các cảm xúc khác nằm ở trang riêng để mỗi kho đủ dày: mặt cười, nhảy múa, ăn mừng ở kaomoji vui và cười; khóc, tủi thân, tim vỡ ở kaomoji buồn và khóc. Mặt giận dữ có sẵn trong ô tìm của kho kaomoji chung — gõ «giận» là ra.
Tim nào là mã nào: tên Unicode của kí tự trong kaomoji heart
Nhiều trái tim trông na ná nhau nhưng là những kí tự khác hẳn trong Unicode. Biết đúng mã giúp bạn chọn tim hiện ổn định, và gõ lại được khi không có trang để chép.
| Kí tự | Tên Unicode | Mã | Người Việt hay dùng để |
|---|---|---|---|
| WHITE HEART SUIT | U+2661 | Tim viền rỗng — «đang thương», nhẹ nhàng, hợp tên nữ và bio | |
| BLACK HEART SUIT | U+2665 | Tim đặc nhỏ — chắc chắn hơn ♡, hay đặt cuối câu thả thính | |
| HEAVY BLACK HEART | U+2764 | Tim đậm; trên nhiều máy tự hiện thành emoji đỏ ❤️ | |
| ROTATED HEAVY BLACK HEART BULLET | U+2765 | Tim xoay nghiêng như mũi tên — «gửi tim», hợp đặt đầu tên | |
| HEAVY HEART EXCLAMATION MARK ORNAMENT | U+2763 | Tim có chấm than — cảm xúc mạnh, «thương dữ lắm» | |
| GEORGIAN LETTER GHAN | U+10E6 | Thực ra là chữ Gruzia nhưng giống tim viết tay, rất hay gặp trong tên game | |
| GREEK SMALL LETTER OMEGA | U+03C9 | Chữ omega Hy Lạp, làm miệng mèo cute trong (♥ω♥) | |
| SUPERSCRIPT THREE | U+00B3 | Số 3 nhỏ — đôi môi chu ra hôn gió trong ( ˘ ³˘)♥ | |
| GREEK SMALL LETTER EPSILON | U+03B5 | Chữ epsilon — môi hôn kiểu (´ε` ) | |
| FRACTION SLASH | U+2044 | Gạch phân số — vẽ má đỏ ửng ngại ngùng (⁄ ⁄•⁄ω⁄•⁄ ⁄) | |
| UNDERTIE | U+203F | Nét cong dưới — miệng cười hiền (♡‿♡) | |
| LATIN SMALL LETTER BOTTOM HALF O | U+1D17 | Chữ ngữ âm — miệng cười nhỏ (◍•ᴗ•◍) | |
| BREVE | U+02D8 | Dấu trăng — mắt nhắm hạnh phúc ( ˘ ³˘) | |
| GROWING HEART | U+1F497 | Emoji tim đang lớn dần — thương ngày càng nhiều | |
| ANATOMICAL HEART | U+1FAC0 | Emoji tim giải phẫu (tim thật) | |
| HEART HANDS | U+1FAF6 | Emoji hai tay tạo hình tim — thả tim kiểu Hàn |
Tên kí tự theo bảng mã Unicode. Kéo ngang để xem đủ bảng trên điện thoại.

Ý nghĩa khi đặt kaomoji tim trong tên
Mỗi chi tiết nhỏ trong kaomoji mang một sắc thái riêng, nên chọn đúng thì tên hoặc lời nhắn nói được nhiều hơn chữ:
- ♡ trước hoặc sau tên — dịu dàng, «đang thương ai đó», hợp tên nữ và tên đôi.
- ❥ đầu tên — như mũi tên tình, cảm giác «gửi tới bạn».
- ³ hoặc ε — đôi môi hôn gió, hợp lời chúc ngủ ngon.
- ω ở miệng — dễ thương kiểu mèo, bớt sến hơn tim to.
- ⁄ ⁄ hai bên má — ngại ngùng, «thích mà không dám nói».

Dán vào Messenger, Zalo hay tên game có hiện đúng không?
Phần lớn kaomoji tim hiện đúng, vì ♡ ♥ ❤ ω ³ đều thuộc những kí tự Unicode có từ rất sớm và gần như máy nào cũng có phông để vẽ. Rủi ro nằm ở emoji mới và vài kí tự ngữ âm hiếm. Bảng dưới đối chiếu theo năm kí tự vào chuẩn; chúng tôi chưa thử từng máy, nên đây là mức rủi ro, không phải kết quả thử.
| Loại kí tự | Ví dụ | iPhone · Android · Windows · Facebook/Zalo |
|---|---|---|
| Tim và chữ cơ bản (Unicode 1.1, 1993) | ♡ ♥ ❤ ❥ ღ ω ³ | Rủi ro rất thấp: phông mặc định của hầu hết hệ điều hành đều có |
| Kí tự ngữ âm, dấu trang trí | ᴗ ˶ ᵕ ꒰ ꒱ | Có thể ra ô vuông trống trên máy đời cũ hoặc phông tối giản |
| Emoji tim cũ (Emoji 1.0, 2010) | 💗 💕 💞 | Hiện màu trên máy đang được hỗ trợ |
| Emoji tim mới (Emoji 13.0–14.0, 2020–2021) | 🫀 🫶 | Máy chưa cập nhật hệ điều hành từ năm 2022 trở về trước dễ thấy ô vuông |
Với tên trong game như Garena Free Fire, Liên Quân hay PUBG Mobile, hãy chọn các cụm ngắn ở mục tim nhỏ: nhiều game giới hạn tên chỉ mười mấy kí tự, một mặt kaomoji dài có thể ăn gần hết chỗ. Dán thử vào ô xem trước của game rồi mới xác nhận.
Cách gõ ♡ nhanh trên điện thoại và máy tính
- Điện thoại: chép một lần từ trang này, rồi lưu vào «Thay thế văn bản» (iPhone) hoặc «Từ điển cá nhân» của bàn phím Android với phím tắt như tim1 — lần sau gõ tắt là ra.
- Windows: nhấn Windows + . (dấu chấm) để mở bảng biểu tượng, tìm «heart».
- Word: gõ 2661 rồi nhấn Alt + X để ra ♡.
Ghép tim vào tên của bạn
Nhập tên vào công cụ bên dưới, chọn kí tự tim ở hai bên rồi chạm vào kết quả để chép.
Tạo nickname với tên của bạn
Nhập tên, chọn ký tự trang trí, bấm tạo — kết quả chép được ngay.
Nickname cho —
Bạn thấy tên này thế nào?
Tên này hợp nam hay nữ?
Tên liên quan
Bạn vừa xem
💬 Nickname mọi người đã đặt cho —
Bấm vào một tên để sao chép, hoặc 👍 nếu bạn thích.
Chưa có ai đóng góp cho tên này. Bạn đặt tên đầu tiên nhé!
🆕 Vừa được đóng góp
Câu hỏi thường gặp về kaomoji heart
Gõ kí tự ♡ như thế nào?
Cách nhanh nhất là chép từ bảng phía trên. Trên Word, gõ 2661 rồi nhấn Alt + X; trên Windows, mở bảng biểu tượng bằng Windows + dấu chấm và tìm «heart».
💗 nghĩa là gì?
💗 là emoji GROWING HEART (tim đang lớn), thường dùng để nói tình cảm đang lớn dần, «càng ngày càng thương».
❥ là kí tự gì?
❥ là ROTATED HEAVY BLACK HEART BULLET, mã U+2765 — một trái tim xoay nghiêng, hay dùng như mũi tên tình đặt trước tên hoặc đầu dòng.
🫀 là gì?
🫀 là emoji ANATOMICAL HEART (tim giải phẫu), vẽ quả tim thật chứ không phải hình tim biểu tượng. Emoji này có từ Emoji 13.0 (2020), nên máy cũ có thể hiện ô vuông.
Muốn tìm thêm kí tự tim rời để trang trí, xem trang kí tự trái tim. Toàn bộ kho kí tự, icon và kaomoji còn lại nằm ở VietSpace (máy tra cứu kí tự).


