Icon — tra icon theo tên tiếng Việt, copy 1 chạm
Icon là cách người Việt gọi emoji và các kí hiệu nhỏ như ♡ ✓ ★ dùng trong tin nhắn, tên game hay tiểu sử. Trang này của VietSpace giúp bạn tra icon theo tên tiếng Việt, xem tên Unicode, mã U+ và chạm một lần để chép vào Facebook, Zalo, TikTok.
Tra icon theo nhóm — bấm thẻ để đổi nhóm, bấm icon để chép
Hàng thẻ phía trên là ô tra nhanh: bấm một chủ đề để đổi nhóm, bấm vào icon để chép. Kho emoji của VietSpace hiện có 6.563 mục. Nếu bạn cần đúng một icon mà biết tên tiếng Việt, hãy kéo xuống bảng tra: mỗi icon có tên Unicode chính thức và mã U+ để tìm lại cho chắc. Trái tim là nhóm được tìm nhiều nhất, nên có trang riêng về kí tự trái tim với đủ kiểu tim rỗng, tim đặc và tim ghép tên.
Bảng tra icon theo tên tiếng Việt
Icon trong bảng dưới được chia theo thứ người Việt hay gõ tìm: cảm ơn, nơ, cảm xúc, tim, kí hiệu đen trắng, đồ vật và chữ cái. Cột «Tên Unicode» là tên tiếng Anh chính thức trong bảng mã Unicode; cột «Mã» giúp bạn phân biệt hai icon trông giống nhau nhưng khác mã. Bấm vào ô icon là chép.
Icon cảm ơn, chào hỏi
Icon cảm ơn phổ biến nhất là 🙏 (chắp tay), rồi tới 🫶 (tim bằng tay) và 🤝 (bắt tay). Lưu ý nhỏ: với nhiều người lớn tuổi, 🙏 còn mang nghĩa cầu nguyện hoặc xin lỗi, nên trong tin nhắn trang trọng hãy kèm chữ «cảm ơn» cho rõ ý.
| Icon | Người Việt hay dùng để nói | Tên Unicode | Mã |
|---|---|---|---|
| cảm ơn, xin nhờ, cầu mong (chắp tay) | PERSON WITH FOLDED HANDS | U+1F64F | |
| bắt tay, hợp tác, «deal» | HANDSHAKE | U+1F91D | |
| vẫy tay chào, tạm biệt | WAVING HAND SIGN | U+1F44B | |
| tim bằng tay, cảm ơn thân mật | HEART HANDS | U+1FAF6 | |
| cúi đầu xin lỗi hoặc cảm ơn | PERSON BOWING DEEPLY | U+1F647 | |
| bó hoa tặng, chúc mừng | BOUQUET | U+1F490 | |
| hoa hồng, cảm ơn người thương | ROSE | U+1F339 | |
| ôm, cảm ơn ấm áp | HUGGING FACE | U+1F917 | |
| vỗ tay khen, «quá đỉnh» | CLAPPING HANDS SIGN | U+1F44F | |
| thư tình, lời nhắn cảm ơn | LOVE LETTER | U+1F48C | |
| quà tặng | WRAPPED PRESENT | U+1F381 | |
| cười hiền, lời cảm ơn nhẹ nhàng | SMILING FACE WITH SMILING EYES | U+1F60A | |
| cảm ơn đầy yêu thương | SMILING FACE WITH SMILING EYES AND THREE HEARTS | U+1F970 | |
| chào kiểu nhà binh, «đã rõ» | SALUTING FACE | U+1FAE1 | |
| lấp lánh, làm câu cảm ơn sáng hơn | SPARKLES | U+2728 |

Icon bàn tay: vẫy, chắp, vỗ, tim bằng tay
Icon nơ và trang trí dễ thương
«Icon nơ» thường là 🎀 (RIBBON, U+1F380), hay đi cùng hoa, bướm và tim hồng trong phong cách coquette. Nơ dạng kí tự như ୨ৎ hay 𐙚 không phải emoji mà là chữ của các hệ chữ khác; bộ đầy đủ nằm ở trang icon nơ coquette.
| Icon | Người Việt hay dùng để nói | Tên Unicode | Mã |
|---|---|---|---|
| cái nơ, phong cách coquette | RIBBON | U+1F380 | |
| nơ dải, ruy băng tưởng niệm | REMINDER RIBBON | U+1F397 | |
| tim thắt nơ, quà tình cảm | HEART WITH RIBBON | U+1F49D | |
| nút thắt dây | KNOT | U+1FAA2 | |
| hoa anh đào, dịu dàng | CHERRY BLOSSOM | U+1F338 | |
| hoa tulip | TULIP | U+1F337 | |
| con bướm, fairycore | BUTTERFLY | U+1F98B | |
| bong bóng xà phòng | BUBBLES | U+1FAE7 | |
| gấu bông | TEDDY BEAR | U+1F9F8 | |
| dâu tây, đáng yêu | STRAWBERRY | U+1F353 | |
| quả anh đào | CHERRIES | U+1F352 | |
| dấu chân thú cưng | PAW PRINTS | U+1F43E | |
| đám mây | CLOUD | U+2601 | |
| ngôi sao sáng | GLOWING STAR | U+1F31F | |
| sao xoay, choáng | DIZZY SYMBOL | U+1F4AB | |
| gương, phong cách aesthetic | MIRROR | U+1FA9E | |
| tim hồng | PINK HEART | U+1FA77 | |
| tim xanh nhạt | LIGHT BLUE HEART | U+1FA75 |
Icon cảm xúc khuôn mặt
Mặt cười là nhóm icon cũ nhất và hiện đúng trên hầu hết máy. Riêng 🥹, 🫠, 🫡 mới có từ Emoji 14.0 (2021), máy chưa cập nhật có thể hiện thành ô vuông trống.
| Icon | Người Việt hay dùng để nói | Tên Unicode | Mã |
|---|---|---|---|
| cười ra nước mắt | FACE WITH TEARS OF JOY | U+1F602 | |
| cười lăn lộn | ROLLING ON THE FLOOR LAUGHING | U+1F923 | |
| mắt tim, mê quá | SMILING FACE WITH HEART-SHAPED EYES | U+1F60D | |
| gửi nụ hôn | FACE THROWING A KISS | U+1F618 | |
| khóc to | LOUDLY CRYING FACE | U+1F62D | |
| năn nỉ, mắt cún | FACE WITH PLEADING EYES | U+1F97A | |
| cảm động, cố nín khóc | FACE HOLDING BACK TEARS | U+1F979 | |
| giận đỏ mặt | POUTING FACE | U+1F621 | |
| buồn ngủ, ngủ rồi | SLEEPING FACE | U+1F634 | |
| suy nghĩ, nghi ngờ | THINKING FACE | U+1F914 | |
| ngầu, đeo kính | SMILING FACE WITH SUNGLASSES | U+1F60E | |
| tan chảy, ngại muốn độn thổ | MELTING FACE | U+1FAE0 | |
| cười trừ, toát mồ hôi | SMILING FACE WITH OPEN MOUTH AND COLD SWEAT | U+1F605 | |
| đỏ mặt, bất ngờ | FLUSHED FACE | U+1F633 | |
| che miệng cười | SMILING FACE WITH SMILING EYES AND HAND COVERING MOUTH | U+1F92D | |
| nhẹ nhõm | RELIEVED FACE | U+1F60C | |
| mặt lộn ngược, mỉa nhẹ | UPSIDE-DOWN FACE | U+1F643 | |
| hậm hực | FACE WITH LOOK OF TRIUMPH | U+1F624 |
Icon trái tim đủ màu
Mỗi màu tim mang một sắc thái khác nhau khi nhắn tin: đỏ là yêu, vàng là tình bạn, đen thường là ngầu hoặc buồn. Hai màu mới nhất là 🩷 hồng và 🩵 xanh nhạt, có từ Emoji 15.0 (2022).
| Icon | Người Việt hay dùng để nói | Tên Unicode | Mã |
|---|---|---|---|
| tim đỏ, yêu thương | HEAVY BLACK HEART | U+2764 | |
| tim cam | ORANGE HEART | U+1F9E1 | |
| tim vàng, tình bạn | YELLOW HEART | U+1F49B | |
| tim xanh lá | GREEN HEART | U+1F49A | |
| tim xanh dương | BLUE HEART | U+1F499 | |
| tim tím | PURPLE HEART | U+1F49C | |
| tim đen, ngầu hoặc buồn | BLACK HEART | U+1F5A4 | |
| tim trắng, tinh khôi | WHITE HEART | U+1F90D | |
| tim nâu | BROWN HEART | U+1F90E | |
| tim vỡ, thất tình | BROKEN HEART | U+1F494 | |
| hai trái tim | TWO HEARTS | U+1F495 | |
| tim lấp lánh | SPARKLING HEART | U+1F496 | |
| tim đang lớn | GROWING HEART | U+1F497 | |
| tim trúng tên | HEART WITH ARROW | U+1F498 | |
| tim xoay | REVOLVING HEARTS | U+1F49E | |
| tim đập | BEATING HEART | U+1F493 |
Symbol emoji: kí hiệu đen trắng và emoji màu
Symbol emoji là những kí hiệu như ♥ ☀ ✈ ✉ ☎ có thể hiện ra ở hai dạng: dạng chữ đen trắng theo màu chữ, hoặc dạng emoji có màu. Cùng một kí tự, máy chọn dạng nào tuỳ vào kí tự ẩn đi kèm phía sau: U+FE0E yêu cầu dạng chữ, U+FE0F yêu cầu dạng emoji. Vì vậy ♥ và ♥️ trông khác nhau dù phần chính là một.

Các kí hiệu dưới đây được chép ở dạng chữ, không kèm U+FE0F, nên hợp với tên game hay tiểu sử cần gọn và đồng màu:
| Icon | Người Việt hay dùng để nói | Tên Unicode | Mã |
|---|---|---|---|
| dấu tích mảnh | CHECK MARK | U+2713 | |
| dấu tích đậm | HEAVY CHECK MARK | U+2714 | |
| dấu gạch chéo mảnh | BALLOT X | U+2717 | |
| dấu gạch chéo đậm | HEAVY BALLOT X | U+2718 | |
| mặt trời | BLACK SUN WITH RAYS | U+2600 | |
| mây | CLOUD | U+2601 | |
| ô, trời mưa | UMBRELLA | U+2602 | |
| người tuyết | SNOWMAN | U+2603 | |
| sao đặc | BLACK STAR | U+2605 | |
| sao rỗng | WHITE STAR | U+2606 | |
| tim rỗng | WHITE HEART SUIT | U+2661 | |
| tim đặc (quân cơ) | BLACK HEART SUIT | U+2665 | |
| nốt nhạc đơn | EIGHTH NOTE | U+266A | |
| hai nốt nhạc | BEAMED EIGHTH NOTES | U+266B | |
| điện thoại bàn | BLACK TELEPHONE | U+260E | |
| máy bay | AIRPLANE | U+2708 | |
| phong bì thư | ENVELOPE | U+2709 | |
| bông hoa | BLACK FLORETTE | U+273F | |
| âm dương | YIN YANG | U+262F | |
| hoà bình | PEACE SYMBOL | U+262E | |
| tái chế | BLACK UNIVERSAL RECYCLING SYMBOL | U+267B | |
| cảnh báo | WARNING SIGN | U+26A0 | |
| cái kéo | BLACK SCISSORS | U+2702 | |
| bút chì | LOWER RIGHT PENCIL | U+270E |
Symbol emoji chữ cái
Symbol emoji chữ cái là các chữ nằm trong ô vuông hoặc vòng tròn như 🅰️ 🆗 🆘, thường dùng để viết tắt cho vui. Chúng không đủ 26 chữ, nên muốn viết cả một từ bằng chữ trong ô thì phải dùng kí tự khác.
| Icon | Người Việt hay dùng để nói | Tên Unicode | Mã |
|---|---|---|---|
| chữ A trong ô | NEGATIVE SQUARED LATIN CAPITAL LETTER A | U+1F170 | |
| chữ B trong ô | NEGATIVE SQUARED LATIN CAPITAL LETTER B | U+1F171 | |
| chữ O trong ô | NEGATIVE SQUARED LATIN CAPITAL LETTER O | U+1F17E | |
| chữ P, bãi đỗ xe | NEGATIVE SQUARED LATIN CAPITAL LETTER P | U+1F17F | |
| nhóm máu AB | NEGATIVE SQUARED AB | U+1F18E | |
| CL, xoá | SQUARED CL | U+1F191 | |
| COOL | SQUARED COOL | U+1F192 | |
| FREE, miễn phí | SQUARED FREE | U+1F193 | |
| ID | SQUARED ID | U+1F194 | |
| NEW, mới | SQUARED NEW | U+1F195 | |
| OK | SQUARED OK | U+1F197 | |
| SOS, cứu | SQUARED SOS | U+1F198 | |
| UP | SQUARED UP WITH EXCLAMATION MARK | U+1F199 | |
| VS, đối đầu | SQUARED VS | U+1F19A | |
| chữ M trong vòng tròn | CIRCLED LATIN CAPITAL LETTER M | U+24C2 | |
| thông tin | INFORMATION SOURCE | U+2139 |
Icon viết bằng kí tự (kaomoji)
Không phải icon nào cũng là emoji màu. Kaomoji là mặt cười ghép từ nhiều kí tự, đọc ngang, có màu theo chữ nên hiếm khi thành ô vuông. Mười mẫu dưới đây kèm kí tự chính tạo nên nét mặt:
| Kaomoji | Nghĩa hay dùng | Kí tự chính | Tên Unicode | Mã |
|---|---|---|---|---|
| cười tươi | ◕ | CIRCLE WITH ALL BUT UPPER LEFT QUADRANT BLACK | U+25D5 | |
| ngại ngùng, dễ thương | ω | GREEK SMALL LETTER OMEGA | U+03C9 | |
| khóc | ╥ | BOX DRAWINGS DOWN DOUBLE AND HORIZONTAL SINGLE | U+2565 | |
| vui vẻ | ▽ | WHITE DOWN-POINTING TRIANGLE | U+25BD | |
| phấn khích | ノ | KATAKANA LETTER NO | U+30CE | |
| ôm | ω | GREEK SMALL LETTER OMEGA | U+03C9 | |
| tự mãn | ー | KATAKANA-HIRAGANA PROLONGED SOUND MARK | U+30FC | |
| bối rối | ・ | KATAKANA MIDDLE DOT | U+30FB | |
| gấu con | ᴥ | LATIN LETTER AIN | U+1D25 | |
| mèo | ・ | HALFWIDTH KATAKANA MIDDLE DOT | U+FF65 |
Icon đời sống và đồ vật hay dùng
| Icon | Người Việt hay dùng để nói | Tên Unicode | Mã |
|---|---|---|---|
| bánh sinh nhật | BIRTHDAY CAKE | U+1F382 | |
| pháo giấy, chúc mừng | PARTY POPPER | U+1F389 | |
| bóng bay | BALLOON | U+1F388 | |
| lửa, cháy, «hot» | FIRE | U+1F525 | |
| 100 điểm, chuẩn | HUNDRED POINTS SYMBOL | U+1F4AF | |
| ô tích xanh, đã xong | WHITE HEAVY CHECK MARK | U+2705 | |
| dấu X đỏ, sai | CROSS MARK | U+274C | |
| ghim, lưu ý | PUSHPIN | U+1F4CC | |
| gọi điện | TELEPHONE RECEIVER | U+1F4DE | |
| nhà | HOUSE BUILDING | U+1F3E0 | |
| bát mì, phở | STEAMING BOWL | U+1F35C | |
| trà sữa trân châu | BUBBLE TEA | U+1F9CB | |
| cà phê | HOT BEVERAGE | U+2615 | |
| cỏ bốn lá, may mắn | FOUR LEAF CLOVER | U+1F340 | |
| trăng lưỡi liềm, chúc ngủ ngon | CRESCENT MOON | U+1F319 | |
| cầu vồng | RAINBOW | U+1F308 | |
| mặt mèo | CAT FACE | U+1F431 | |
| mặt chó | DOG FACE | U+1F436 | |
| mặt thỏ | RABBIT FACE | U+1F430 | |
| mặt gấu | BEAR FACE | U+1F43B | |
| sách, học bài | BOOKS | U+1F4DA | |
| tai nghe | HEADPHONE | U+1F3A7 |
Icon sinh nhật, chúc mừng
Combo icon cà phê, chill
Combo icon cầu vồng, màu sắc
Ý nghĩa khi đặt icon trong tên
- Tim (♡ ❤️ 💗): tên mềm mại, hay dùng cho tên đôi hoặc tên nữ.
- Vương miện (👑 ♛): «vua», «chúa tể» — hợp tên game khẳng định đẳng cấp; xem thêm bộ icon vương miện.
- Lửa, sét (🔥 ⚡): ngầu, mạnh mẽ, hợp tên đội trong Garena Free Fire, Liên Quân hay PUBG Mobile — nhưng ô tên trong game thường chặn emoji màu, nên thử dán trước khi đổi tên.
- Nơ, hoa, bướm (🎀 🌸 🦋): dễ thương, nữ tính, phong cách coquette hoặc fairycore.
- Kí hiệu đen trắng (★ ✓ ☾): gọn, đồng màu với chữ, ít khi thành ô vuông — an toàn nhất cho tên game.
- Logo quả táo: chỉ hiện đúng trên máy Apple; vì sao như vậy được giải thích ở trang icon quả táo Apple.
Icon hiện ra sao trên từng máy
Emoji màu do phông của hệ điều hành vẽ, nên cùng một icon sẽ trông hơi khác trên iPhone, Android và Windows. Icon càng mới thì máy cũ càng dễ hiện ô vuông trống. Bảng dưới được suy ra từ phiên bản Unicode của từng nhóm icon, chưa phải kết quả thử trên từng máy thật; cách chắc nhất là dán thử vào đúng ô bạn định dùng.
| Nhóm icon | Có từ | iPhone, Android, Windows đã cập nhật | Máy cũ lâu chưa cập nhật | Facebook, Zalo |
|---|---|---|---|---|
| ♥ ☀ ✈ ★ ✓ (kí hiệu cũ) | trước Unicode 6.0 | hiện được | hiện được | hiện được |
| 😂 ❤️ 🙏 🎀 🔥 | Unicode 6.0 (2010) | hiện được | thường hiện được | hiện được |
| 🪞 🧋 🪢 | Emoji 13.0 (2020) | hiện được | có thể ra ô vuông | tuỳ phông của máy xem |
| 🫶 🫠 🥹 🫡 🫧 | Emoji 14.0 (2021) | hiện được | dễ ra ô vuông | tuỳ phông của máy xem |
| 🩷 🩵 | Emoji 15.0 (2022) | hiện được | dễ ra ô vuông | tuỳ phông của máy xem |
Câu hỏi thường gặp
Viết icon bằng kí tự như thế nào?
Có hai cách. Cách thứ nhất là dùng kí hiệu Unicode có sẵn như ♡ ★ ✓ — chúng là chữ, chép và dán như chữ bình thường. Cách thứ hai là ghép nhiều kí tự thành mặt cười kiểu (◕‿◕), gọi là kaomoji. Cả hai đều chép được từ bảng ở trên.
Kí tự icon trên Facebook có dùng được không?
Được. Facebook nhận emoji và kí hiệu Unicode trong bài viết, bình luận và tiểu sử. Riêng tên hiển thị trên Facebook có quy định chặt về kí tự trang trí, nên icon có thể bị từ chối ở ô tên dù dán được ở bài viết.
Biểu tượng cảm xúc bằng kí tự khác emoji ở đâu?
Emoji là hình màu do phông của máy vẽ, còn biểu tượng bằng kí tự (kaomoji, kí hiệu) được ghép từ chữ nên có màu theo chữ và ít khi ra ô vuông. Emoji mới có thể không hiện trên máy cũ.
Symbol emoji chữ cái có đủ 26 chữ không?
Không. Bảng Unicode chỉ có một số chữ trong ô như 🅰️ 🅱️ 🅾️ 🅿️ và các cụm 🆗 🆘 🆒. Muốn viết đủ bảng chữ cái trong ô hay vòng tròn thì dùng bộ chữ khoanh tròn Ⓐ Ⓑ Ⓒ hoặc chữ trong ô vuông 🄰 🄱 🄲.
Thiếu icon nào bạn hay dùng mà chưa có trong bảng? Kho icon, kí tự và kaomoji của VietSpace (máy tra cứu kí tự) được bổ sung theo từng đợt, ghi lại ở nhật ký cập nhật.


