Kí tự mặt trăng ☾ ☽ — trăng khuyết, trăng tròn, copy
Kí tự mặt trăng là các kí tự Unicode hình trăng như ☽ ☾ ⏾ và emoji 🌙 🌕 dùng để trang trí tên và tiểu sử. VietSpace, máy tra cứu kí tự cho người Việt, gom hơn 120 mẫu trăng khuyết, trăng tròn, pha trăng kèm tên Unicode, mã và nút chép một chạm.
Bấm vào ô bất kỳ là kí tự vào bộ nhớ tạm, dán thẳng vào tên, tiểu sử hay tin nhắn. Trăng không màu ☽ ☾ ◐ là kí tự thường nên đổi màu theo chữ; trăng màu 🌙 🌕 là emoji do máy tự vẽ.
Trăng không màu — kí tự Unicode, đổi màu theo chữ
Emoji mặt trăng, pha trăng và Trung thu
Kí tự mặt trăng ☽ ☾ — tên và mã Unicode
Hai kí tự trăng khuyết quen nhất trong Unicode là ☽ (U+263D) và ☾ (U+263E). Tên chính thức của chúng là «trăng thượng huyền» và «trăng hạ huyền», không phải «trăng lưỡi liềm» như nhiều người vẫn gọi — nên ☽ quay mặt sáng sang phải, ☾ quay sang trái, và đặt hai bên tên thành một cặp ngoặc rất cân.
Mặt trăng thuộc nhóm icon theo hình trên VietSpace: mỗi kí tự dưới đây có tên Unicode chính thức, mã và năm vào chuẩn để bạn biết máy cũ có hiện hay không.
| Kí tự | Tên trong Unicode | Mã | Có từ bản | Người Việt hay dùng để |
|---|---|---|---|---|
| FIRST QUARTER MOON | U+263D | 1.1 (1993) | trăng thượng huyền, mặt sáng quay phải — hay đặt trước tên | |
| LAST QUARTER MOON | U+263E | 1.1 (1993) | trăng hạ huyền, mặt sáng quay trái — hay đặt sau tên | |
| POWER SLEEP SYMBOL | U+23FE | 13.0 (2020) | vốn là nút «ngủ» của máy, được dùng như trăng khuyết mảnh | |
| CRESCENT MOON | U+1F319 | 6.0 (2010) | trăng lưỡi liềm màu — chúc ngủ ngon, đêm | |
| FIRST QUARTER MOON WITH FACE | U+1F31B | 6.0 (2010) | trăng có mặt, nhìn sang phải | |
| LAST QUARTER MOON WITH FACE | U+1F31C | 6.0 (2010) | trăng có mặt, nhìn sang trái | |
| FULL MOON WITH FACE | U+1F31D | 6.0 (2010) | trăng tròn mặt cười — hay dùng để «cười cho qua» | |
| NEW MOON WITH FACE | U+1F31A | 6.0 (2010) | trăng đen mặt lém — ý tinh nghịch, «biết rồi nhé» | |
| FULL MOON SYMBOL | U+1F315 | 6.0 (2010) | trăng rằm, Trung thu | |
| CIRCLE WITH LEFT HALF BLACK | U+25D0 | 1.1 (1993) | nửa vòng tròn tô đen — dùng làm bán nguyệt không màu | |
| BAMUM LETTER PHASE-E NGKAAMI | U+169B9 | 6.1 (2012) | chữ Bamum (Cameroon) trông như vầng trăng có quầng | |
| CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6708 | U+6708 | 1.1 (1993) | chữ Hán «nguyệt» — trăng, cũng là «tháng» | |
| CIRCLED IDEOGRAPH MOON | U+328A | 1.1 (1993) | chữ 月 trong vòng tròn — ngày thứ Hai trong lịch Nhật | |
| MOON CAKE | U+1F96E | 11.0 (2018) | bánh trung thu | |
| IZAKAYA LANTERN | U+1F3EE | 6.0 (2010) | tên gốc là đèn lồng quán rượu Nhật, người Việt dùng như đèn lồng Trung thu |
Một điều ít ai để ý: ⏾ thực ra là biểu tượng «chế độ ngủ» của nút nguồn, mới vào Unicode 13.0 năm 2020, còn 𖦹 là một chữ cái của hệ chữ Bamum ở Cameroon. Cả hai trông giống trăng nên được dùng trang trí, nhưng vì mới hoặc hiếm nên dễ ra ô vuông trên máy chưa cập nhật phông.

Pha trăng 🌑 → 🌕: trăng non, bán nguyệt, trăng tròn
Bộ 8 emoji pha trăng đi theo đúng chu kỳ một tháng âm lịch, nên dùng rất hợp khi đếm ngày, chúc Trung thu hay làm dải trang trí đổi dần.
| Emoji | Tên tiếng Việt | Thời điểm trong tháng âm lịch |
|---|---|---|
| trăng non (sóc) | mùng 1 âm lịch | |
| trăng lưỡi liềm đầu tháng | khoảng mùng 3–5 | |
| bán nguyệt thượng huyền | khoảng mùng 7–8 | |
| trăng khuyết sắp tròn | khoảng mùng 10–13 | |
| trăng tròn (vọng, rằm) | ngày 15 — rằm tháng Tám là Trung thu | |
| trăng bắt đầu khuyết | khoảng 17–20 | |
| bán nguyệt hạ huyền | khoảng 22–23 | |
| trăng lưỡi liềm cuối tháng | khoảng 25–28 |
Thứ tự trên là cách trăng hiện ở Bắc bán cầu — Việt Nam nhìn thấy đúng như vậy. Ở Nam bán cầu mặt sáng đảo chiều, nên đừng ngạc nhiên khi gặp dải pha trăng xếp ngược.
Combo trăng và sao, dải trang trí cho tiểu sử
Trăng hiếm khi đứng một mình: ghép với sao nhỏ ⋆ ✧, chấm ˚ hay mây ☁ thì thành chữ ký đêm rất nhẹ. Các combo dưới đây ngắn, dán vào đầu hoặc cuối tên đều gọn.
Trăng ghép sao, mây, tim
Dải trang trí đêm cho tiểu sử, trạng thái
Tên mẫu có kí tự mặt trăng
Tên có «trăng» trong tiếng Việt khá nhiều: Nguyệt, Hằng, Nga (Hằng Nga), Minh (chữ 明 có bộ 月). Những mẫu dưới đây dùng được ngay; muốn đặt tên của bạn thì dùng ô ghép tên ngay bên dưới rồi thêm ☽ ☾ ở hai đầu.
Tên mẫu ghép trăng
Tạo nickname với tên của bạn
Nhập tên, chọn ký tự trang trí, bấm tạo — kết quả chép được ngay.
Nickname cho —
Bạn thấy tên này thế nào?
Tên này hợp nam hay nữ?
Tên liên quan
Bạn vừa xem
💬 Nickname mọi người đã đặt cho —
Bấm vào một tên để sao chép, hoặc 👍 nếu bạn thích.
Chưa có ai đóng góp cho tên này. Bạn đặt tên đầu tiên nhé!
🆕 Vừa được đóng góp
Ý nghĩa khi đặt mặt trăng trong tên
- Dịu dàng, lặng lẽ: trăng khuyết ☽ ☾ hợp tên nữ, tên thơ, tài khoản chia sẻ tâm trạng.
- Đêm và giấc ngủ: ⏾ 🌙 hay đi với «zzz», dùng cho trạng thái «đi ngủ đây».
- Trung thu, đoàn viên: 🌕 🥮 🏮 🐇 gợi rằm tháng Tám, chị Hằng, thỏ ngọc — hợp đổi tên dịp lễ.
- Tinh nghịch: 🌚 và 🌝 là cặp mặt trăng biểu cảm, dùng trong tin nhắn nhiều hơn trong tên.
- Nên để ý: ☪ (U+262A) là biểu tượng trăng sao của đạo Hồi, không phải kí tự trang trí — chỉ dùng khi bạn hiểu ý nghĩa đó.

Kaomoji ngắm trăng, chúc ngủ ngon
Mặt chữ ghép với trăng hợp để chúc ngủ ngon hoặc kết một tin nhắn buổi tối.
Kaomoji có mặt trăng
Kí tự mặt trăng hiện được ở đâu
Kí tự trăng hiện đúng hay không là do phông của máy người xem, không phải do nơi bạn chép. Bảng dưới suy theo năm kí tự vào Unicode và phông mặc định của từng hệ điều hành; riêng dòng cuối là kết quả thử thật của Đội ngũ biên tập VietSpace. Chúng tôi chưa thử trên từng mẫu iPhone, Android hay Windows cụ thể.
| Môi trường | ☽ ☾ ◐ 月 | Emoji 🌙 🌕 🌚 | ⏾ và 🥮 | 𖦹 |
|---|---|---|---|---|
| iPhone (iOS 17 trở lên) | hiện, nét chữ đen | hiện màu | hiện | thường hiện |
| Android (Android 11 trở lên) | hiện | hiện màu | hiện | tuỳ hãng, có máy ra ô vuông |
| Windows 10/11 | hiện | hiện màu (Segoe UI Emoji) | 🥮 hiện; ⏾ có thể ra ô vuông trên máy chưa cập nhật phông | dễ ra ô vuông |
| Facebook, Zalo | hiện theo phông của máy người xem | hiện | theo máy người xem | theo máy người xem |
| Chrome trên Linux, phông Noto — thử thật 30/09/2026 | hiện đủ | 🌕 hiện bản đơn sắc; 🌙 🌚 ra ô vuông vì máy thiếu phông emoji màu | ⏾ hiện; 🥮 ra ô vuông (thiếu phông emoji màu) | hiện |
Cách gõ kí tự mặt trăng
- Word, máy Windows: gõ mã
263Erồi bấm Alt+X ra ☾;263Drồi Alt+X ra ☽. - Windows 10/11: bấm phím Windows + dấu chấm để mở bảng emoji, gõ «moon» để lọc.
- Điện thoại: bàn phím emoji có sẵn 🌙 🌕 trong mục «Du lịch và địa điểm»; riêng ☽ ☾ ⏾ phải chép từ trang này.
Câu hỏi thường gặp về kí tự mặt trăng
Kí tự mặt trăng và kí tự mặt trời khác gì nhau?
Kí tự mặt trời thường dùng ☀ (U+2600), ☼ (U+263C) hoặc ☉ (U+2609), còn trăng là ☽ ☾ và bộ emoji 🌑–🌘. Ghép ☀ với ☾ thành cặp ngày – đêm là kiểu trang trí khá phổ biến.
Vì sao ☾ trên máy tôi thành ô vuông?
☽ ☾ có từ Unicode 1.1 nên hầu như máy nào cũng hiện. Nếu thấy ô vuông, thường là do bạn chép nhầm ⏾ hoặc 𖦹 — hai kí tự mới hoặc hiếm, cần phông cập nhật.
Viết «kí tự» hay «ký tự» mặt trăng?
Cả hai cách viết đều đúng chính tả và chỉ cùng một thứ; người tìm dùng cả «kí tự mặt trăng» lẫn «ký tự mặt trăng», nên trang này gom chung một chỗ.
Muốn tra thêm kí tự theo hình, theo cảm xúc hay theo tên, cứ quay về máy tra cứu VietSpace và gõ đúng từ bạn nghĩ tới.


