Kí tự mặt buồn ☹ ಥ_ಥ — copy, ý nghĩa
Kí tự mặt buồn là các kí tự Unicode như ☹ (WHITE FROWNING FACE, U+2639), ⌢, ︵ hay ㅠㅠ dùng để thể hiện tâm trạng buồn trong tên, tin nhắn và tiểu sử. VietSpace gom hơn 120 mẫu kèm tên Unicode, mã và ý nghĩa, chạm một lần là chép.
Bấm vào một kí tự bất kì để chép — mặt buồn đơn ☹ ⌢ ︵ đứng đầu, sau đó là mặt buồn ghép ngắn, emoji, tên buồn mẫu, khung tên và dải trang trí. Nếu bạn muốn ghép thêm hình khác như tim hay sao, trang icon theo hình gom các biểu tượng còn lại.
Kí tự mặt buồn đơn: ☹ ⌢ ︵ ╥
Lưới đầu trang là các kí tự một ô, dán vào tên hay tin nhắn đều gọn. Chỉ ☹ (WHITE FROWNING FACE) và ⌢ (FROWN) là kí tự Unicode mang nghĩa «nhíu mày, buồn»; ︵, ︶, ╥, ಥ hay ㅠ vốn là dấu ngoặc dọc, nét kẻ khung, chữ Kannada và chữ Hàn, nhưng nhờ hình dáng giống mắt rơi lệ hoặc miệng trễ xuống nên người Việt dùng làm mặt buồn từ lâu.
Mặt buồn ghép ngắn: ಥ_ಥ, ㅠㅠ, ╥_╥
Ghép hai «con mắt» với một «cái miệng» là ra mặt buồn chỉ 3–5 kí tự, vừa đủ để đặt cuối tên game hay cuối câu chat. ㅠㅠ và ㅜㅜ là cách người Hàn viết «khóc», ಥ_ಥ là mắt đẫm lệ.
Emoji mặt buồn 😢 😭 — bản có màu
Emoji do điện thoại và máy tính tự vẽ màu nên cùng một mã trông hơi khác giữa iPhone, Android và Windows. Emoji càng mới thì máy cũ càng dễ hiện ô vuông trống, ví dụ 🥲 chỉ có từ Emoji 13.0 và 🫤 từ Emoji 14.0.
Tên buồn mẫu có kí tự đặc biệt
Tên buồn hay được chọn là một từ gợi tâm trạng (Mưa, Lặng, Cô Đơn, Nhớ) cộng một kí tự mặt buồn nhỏ ở cuối. Giữ tên ngắn để không bị cắt khi hiện trong bảng xếp hạng hay danh sách bạn bè.

Muốn ghép kí tự mặt buồn với tên của chính mình, gõ tên vào ô dưới đây rồi chọn kiểu trang trí:
Tạo nickname với tên của bạn
Nhập tên, chọn ký tự trang trí, bấm tạo — kết quả chép được ngay.
Nickname cho —
Bạn thấy tên này thế nào?
Tên này hợp nam hay nữ?
Tên liên quan
Bạn vừa xem
💬 Nickname mọi người đã đặt cho —
Bấm vào một tên để sao chép, hoặc 👍 nếu bạn thích.
Chưa có ai đóng góp cho tên này. Bạn đặt tên đầu tiên nhé!
🆕 Vừa được đóng góp
Khung tên buồn
Thay chữ «Tên» bằng tên của bạn. Khung đối xứng hai đầu (☹ Tên ☹) trông cân, còn đặt một kí tự ở cuối (Tên ㅠㅠ) thì gọn và dễ đọc hơn.
Dải trang trí buồn cho tiểu sử
Dải kí tự dùng để ngăn đoạn trong tiểu sử hoặc làm dòng trạng thái. Chúng dài hơn tên nên hợp với bio Facebook, TikTok hơn là tên nhân vật.
Tên Unicode và mã của kí tự mặt buồn
Nhiều kí tự trông na ná nhau nhưng là mã khác hẳn. Biết đúng tên và mã giúp bạn chọn kí tự hiện ổn định, và gõ lại được khi không có trang để chép.
| Kí tự | Tên Unicode | Mã | Người Việt hay dùng để |
|---|---|---|---|
| WHITE FROWNING FACE | U+2639 | Mặt buồn chuẩn nhất, có từ Unicode 1.1 (1993); trên iPhone hay tự đổi thành emoji màu | |
| FROWN | U+2322 | Đường cong úp xuống — «miệng» trễ của mặt buồn | |
| PRESENTATION FORM FOR VERTICAL LEFT PARENTHESIS | U+FE35 | Ngoặc đơn dạng viết dọc; nằm ngang trông như miệng mếu | |
| PRESENTATION FORM FOR VERTICAL RIGHT PARENTHESIS | U+FE36 | Cặp với ︵, hay dùng làm mắt nhắm buồn | |
| PRESENTATION FORM FOR VERTICAL LEFT ANGLE BRACKET | U+FE3F | Miệng nhọn, dùng trong •́︿•̀ (mặt hờn dỗi) | |
| SEGMENT | U+2313 | Miệng há vì khóc | |
| LATIN SMALL LETTER TOP HALF O | U+1D16 | Nửa trên chữ o — mắt cụp | |
| CARET | U+2038 | Miệng mím nhỏ trong ◞‸◟ | |
| BOX DRAWINGS DOWN DOUBLE AND HORIZONTAL SINGLE | U+2565 | Nét kẻ khung; hai vạch dọc trông như nước mắt | |
| KANNADA LETTER THA | U+0CA5 | Chữ Kannada (Ấn Độ); nét tròn có vệt trông như mắt đẫm lệ | |
| HANGUL LETTER YU | U+3160 | Nguyên âm Hàn «yu»; người Hàn viết ㅠㅠ nghĩa là khóc | |
| HANGUL LETTER U | U+315C | Nguyên âm Hàn «u»; ㅜㅜ nhẹ hơn ㅠㅠ | |
| WAVY LOW LINE | U+FE4F | Gạch dưới lượn sóng — miệng méo khi khóc | |
| CRYING FACE | U+1F622 | Một giọt nước mắt | |
| LOUDLY CRYING FACE | U+1F62D | Khóc to; người Việt còn dùng khi cười chảy nước mắt | |
| SMILING FACE WITH TEAR | U+1F972 | Cười mà rơi nước mắt — «cười trong nước mắt» (Emoji 13.0) | |
| FACE WITH DIAGONAL MOUTH | U+1FAE4 | Thất vọng, chán (Emoji 14.0) | |
| BROKEN HEART | U+1F494 | Tim vỡ, thất tình |

Ý nghĩa khi đặt mặt buồn trong tên
Mỗi kí hiệu mang một sắc thái khác nhau, nên chọn đúng cái sẽ khiến tên «nói» đúng tâm trạng bạn muốn:
| Kí hiệu | Người đọc thường hiểu là |
|---|---|
| ㅠㅠ / ㅜㅜ — Đang tủi thân, muốn được dỗ; hay dùng trong chat với bạn thân | |
| ಥ_ಥ — Buồn đến rơi nước mắt nhưng vẫn có chút hài hước | |
| ☹ — Buồn nhẹ, thất vọng; trung tính, hợp cả tên lẫn tin nhắn | |
| ◞‸◟ — Mím môi chịu đựng, buồn mà không nói | |
| 💔 / 🥀 — Chuyện tình cảm không vui, thất tình | |
| 🥲 — Cười cho qua dù đang buồn — rất hay gặp trên mạng xã hội |
Kaomoji buồn và khóc
Kaomoji là mặt cảm xúc kiểu Nhật ghép từ nhiều kí tự như (╥﹏╥), dài hơn các mẫu ở trên và hợp dùng trong tin nhắn. Kho đầy đủ nằm ở trang kaomoji buồn và khóc. Dưới đây là vài mẫu kaomoji buồn ngắn, dựng từ chính các kí tự mặt buồn ở trên:
Hiện trên iPhone, Android, Windows, Facebook/Zalo
Bảng dưới được suy ra từ phiên bản Unicode của từng kí tự và phông mặc định của mỗi hệ điều hành — chúng tôi chưa thử trực tiếp trên từng máy (tra ngày 30/09/2026), nên nếu thấy khác, hãy báo cho chúng tôi.
| Kí tự | iPhone | Android | Windows | Facebook / Zalo |
|---|---|---|---|---|
| Thường đổi thành emoji màu | Tùy máy: chữ hoặc emoji | Dạng chữ đen trắng | Theo máy người xem | |
| Hiện | Hiện | Hiện | Hiện | |
| Hiện (có phông tiếng Hàn) | Hiện | Hiện | Hiện | |
| Hiện | Hiện trên máy có phông Kannada — đa số có | Hiện | Theo máy người xem | |
| Cần iOS 14.2 trở lên | Máy cũ dễ ra ô vuông | Cần Windows cập nhật | Theo máy người xem | |
| Cần iOS 15.4 trở lên | Máy cũ dễ ra ô vuông | Cần Windows 11 cập nhật | Theo máy người xem |
Cách gõ kí tự mặt buồn
- Word trên Windows: gõ mã (ví dụ 2639) rồi bấm Alt+X để ra ☹.
- Bàn phím tiếng Hàn trên điện thoại: gõ ㅠ, ㅜ trực tiếp.
- Windows: bấm phím Windows + dấu chấm để mở bảng emoji, tìm «sad».
- Cách nhanh nhất: chạm vào kí tự ở các lưới trên trang này để chép.
Câu hỏi thường gặp về kí tự mặt buồn
Biểu tượng mặt buồn bằng ký tự là gì?
Là mặt buồn được ghép từ kí tự văn bản thay vì hình ảnh, ví dụ ☹ (WHITE FROWNING FACE, U+2639), ಥ_ಥ hay ㅠㅠ. Vì là văn bản nên bạn chép, dán vào tên, tin nhắn hay tiểu sử như chữ bình thường.
Có những kí tự cảm xúc nào?
Ngoài mặt buồn còn có mặt cười ☺ ツ, mặt giận, mặt ngạc nhiên và cả kaomoji nhiều kí tự. Ở VietSpace mỗi nhóm cảm xúc có trang riêng, mặt buồn là nhóm trên trang này.
Kí tự mặt buồn nhỏ có những cái nào?
Gọn nhất là các kí tự một ô ☹, ⌢, ︵, ╥ và ‸; nếu cần ghép vài kí tự thì •︵•, ◞‸◟ và ㅠㅠ vẫn ngắn, hợp đặt cuối tên.
Icon mặt khóc bằng kí tự là gì?
Mặt khóc bằng kí tự thường dùng ಥ_ಥ, ╥_╥, ㅠ_ㅠ hoặc T︵T — hai «con mắt» có vệt như nước mắt. Bản emoji có màu là 😢 (CRYING FACE) và 😭 (LOUDLY CRYING FACE).
Kí tự buồn chỉ là cách thể hiện tâm trạng; nếu nỗi buồn kéo dài, hãy tìm một người thân hoặc bạn bè để trò chuyện. Cần thêm kí tự hay biểu tượng khác thì quay lại VietSpace (máy tra cứu kí tự) — mọi thứ đều chạm một lần là chép.


